Dịch

forecutter

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người, hoặc cái đó chuẩn bị bằng cách cắtdanh từOne who, or that which prepares by cutting

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. forecutterDạng gốc (base form)
  2. forecuttersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

fore-cutter

  1. từ tiếng Anh trung đại*forecuttere

Ví dụ

  • , , .
  • .

AI