Nghĩa chính
- Người dự báodanh từA person who forecasts.
- Chương trình phần mềm hoặc thuật toán dự báodanh từA software program or algorithm that forecasts.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- forecasterDạng gốc (base form)
- forecastersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| weather forecasterdanh từ | danh từ | Người dự báo thời tiết |
Ví dụ
- , , .
- twice-a-day , .
Họ từ (word family)
cùng gốc forecasterNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha