Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
forced smile
US
/ˈ
f
ɔɹ
s
t
ˈ
s
m
aɪ
l
/
Nghĩa chính
1
Nụ cười gượng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
risa de conejo
giống cái
Gượng cười; nửa cười
Xuất hiện ở từ khác
forced
kết hợp
nụ cười gượng ép
AI
1
Nụ cười gượng
1
Nụ cười gượng
1
Nụ cười gượng