Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
forager
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
ɒ
ɹ.
ɪ
d
͡
ʒ
ə
/
US
/ˈ
f
oɹ.
ɪ
d
͡
ʒ
ɚ/
nguồn
Nghĩa chính
1
Người cướp phá, người cắt cỏ
danh từ
An animal or person who forages.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
forager
Dạng gốc
(base form)
forager
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
in
Japan
a
fungus
forager
can
earn
a
good
living
Nguồn gốc
(etymology)
forage
+
-er
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
pecoreador
giống đực
Người kiếm ăn
forrajeador
giống đực
Người kiếm ăn
AI
1
Người cướp phá
1
Người cướp phá
1
Người cướp phá