Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
forrajeador
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/foraxeaˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Người kiếm ăn
danh từ
forager
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
forrajeador
Dạng gốc
(base form)
forrajeador
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
forager
Người cướp phá, người cắt cỏ
AI
1
Người kiếm ăn
1
Người kiếm ăn
1
Người kiếm ăn