Dịch

for the world

cụm giới từ (prepositional phrase)
UK/fə ðə ˈwɜːld/US/fɚ ðə ˈwɜɹld/

Nghĩa chính

  1. Không vì bất cứ lý do gì, không đời nàocụm giới từSynonym of for worlds.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

not for the worldthán từKhông đời nào! không khi nào!
I would not do it for the worldcụm từKhông đời nào tôi làm cái đó

Ví dụ

  • .
  • .
  • !

AI