Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
for the funny
UK
/
f
ə
ð
ə
ˈ
f
ʌ
n
i
/
US
/
f
ɚ
ð
ə
ˈ
f
ʌ
n
i
/
Nghĩa chính
1
Để vui thôi
Ví dụ
I
did
it
for
the
funny
.
Tôi làm vậy chỉ để vui thôi.
Xuất hiện ở từ khác
funny
kết hợp
để vui thôi
AI
1
Để vui thôi
1
Để vui thôi
1
Để vui thôi