Dịch

for short

cụm giới từ (prepositional phrase)
UK/fə ˈʃɔːt/US/fɚ ˈʃɔɹt/

Nghĩa chính

  1. Gọi tắt làcụm giới từAs an abbreviated form.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , . , , .
  • !
  • .

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI