Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
for short
cụm giới từ
(prepositional phrase)
UK
/
f
ə
ˈ
ʃ
ɔː
t
/
US
/
f
ɚ ˈ
ʃ
ɔɹ
t
/
Nghĩa chính
1
Gọi tắt là
cụm giới từ
As an abbreviated form.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
short for
Ví dụ
Just
as
flamboyant
as
his
wife
,
Mr
.
Joseph
Martin
,
Joe
for
short
,
died
of
heart
disease
brought
on
by
obesity
the
night
of
their
fourteenth
wedding
anniversary
.
They
are
perfect
for
short
girls
!
Tom
works
for
short
spells
now
and
then
.
Xem thêm 4 ví dụ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
简称
jiǎn chēng
Gọi tắt là, viết tắt là
Tiếng Tây Ban Nha
a secas
Viết tắt là
AI
1
Gọi tắt là
1
Gọi tắt là
1
Gọi tắt là