for God's sake
thán từ (interjection)
Nghĩa chính
- Vì chúa lòng lànhthán từAn exclamation of anger, surprise, or impatience.
- Biểu thị một yêu cầu chân thành hoặc khẩn cấpthán từIndicating a heartfelt or urgent request.
Đồng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- God's , !
- God's .
- , God's !