Dịch

Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.

Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.

ffs

C2trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Dạng khác của FFStrạng từkhông so sánh (not comparable)Alternative letter-case form of FFS.

Ví dụ

  • . " [] 💀 ," .Sự mập mờ xung quanh các điều khoản về việc BTS có được phép tái hợp thành nhóm để biểu diễn trong thời gian các thành viên nhập ngũ hay không khiến cả người hâm mộ lẫn người ngoài cuộc đều bất an. "Họ có thể để yên cho nhóm đi nghĩa vụ được không vậy trời💀 đến nước này tôi thấy tội cho họ luôn á," một người dùng viết trên Twitter.

AI