Dịch

foppishly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách điên rồtrạng từIn a foppish way.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. foppishlyDạng gốc (base form)
  2. more foppishlySo sánh hơn (comparative)
  3. most foppishlySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

AI