Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
footpeg
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chỗ để chân của người ngồi sau xe hai bánh
danh từ
Part of a motorbike, kayak, etc. to be pushed against with the foot.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
footpeg
Dạng gốc
(base form)
footpeg
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
foot
+
peg
AI
1
Chỗ để chân của người ngồi sau xe hai bánh
1
Chỗ để chân của người ngồi sau xe hai bánh
1
Chỗ để chân của người ngồi sau xe hai bánh