footpad
danh từ (noun)động từ (verb)
AUnguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Mặt dưới mềm mại của bàn chân động vậtdanh từThe soft underside of an animal's paw.
- Loại băng thuốc để điều trị mụn cóc và mụn cócdanh từA medicated bandage for the treatment of corns and warts.
- Con đường đi bộ nhỏ, chưa được xây dựng chỉ được hình thành bởi người đi bộdanh từAn unmade, minor walking trail formed only by foot traffic.
- Lẻn đi bộđộng từTo sneak on foot.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- footpadNguyên thể (infinitive)
- footpadsSố nhiều (plural)
- footpaddedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- footpaddingPhân từ I (present participle)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Tên trộm đi bộ cướp khách du lịch trên đường
- A thief on foot who robs travellers on the road.
Họ từ (word family)
cùng gốc footpadVí dụ
- "" . smuggler's footpad’s .
- , .
- . , .