Dịch

footpad

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Mặt dưới mềm mại của bàn chân động vậtdanh từThe soft underside of an animal's paw.
  2. Loại băng thuốc để điều trị mụn cóc và mụn cócdanh từA medicated bandage for the treatment of corns and warts.
  3. Con đường đi bộ nhỏ, chưa được xây dựng chỉ được hình thành bởi người đi bộdanh từAn unmade, minor walking trail formed only by foot traffic.
  4. Lẻn đi bộđộng từTo sneak on foot.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. footpadNguyên thể (infinitive)
  2. footpadsSố nhiều (plural)
  3. footpaddedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. footpaddingPhân từ I (present participle)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Tên trộm đi bộ cướp khách du lịch trên đường
  1. A thief on foot who robs travellers on the road.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • "" . smuggler's footpad’s .
  • , .
  • . , .

AI