Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
footler
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người bước chân; một kẻ tầm thường ngu ngốc
danh từ
One who footles; a foolish trifler.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
footler
Dạng gốc
(base form)
footler
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
idler
Nguồn gốc
(etymology)
footle
+
-er
AI
1
Người bước chân
1
Người bước chân
1
Người bước chân