Dịch

footcloth

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà ở hoặc caparison cho một con ngựadanh từA housing or caparison for a horse.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. footclothDạng gốc (base form)
  2. footclothsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .

AI