Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
footcloth
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà ở hoặc caparison cho một con ngựa
danh từ
A housing or caparison for a horse.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
footcloth
Dạng gốc
(base form)
footcloth
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
foot
+
cloth
Ví dụ
Behind
Lord
Howard
and
the
Dame
,
Fair
Margaret
on
her
palfrey
came
,
Whose
footcloth
swept
the
ground
.
AI
1
Nhà ở hoặc caparison cho một con ngựa
1
Nhà ở hoặc caparison cho một con ngựa
1
Nhà ở hoặc caparison cho một con ngựa