Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
foolocracy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chính quyền của người ngu xuẩn
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Rule by fools.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
foolocracy
Dạng gốc
(base form)
foolocrac
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
fool
+
-o-
+
-cracy
AI
1
Chính quyền của người ngu xuẩn
1
Chính quyền của người ngu xuẩn
1
Chính quyền của người ngu xuẩn