Dịch

foolocracy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chính quyền của người ngu xuẩndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Rule by fools.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. foolocracyDạng gốc (base form)
  2. foolocraciesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI