Nghĩa chính
- Khoa học thực phẩmdanh từkhông đếm được (uncountable)A branch of applied science concerned with food and its production.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| food scientistdanh từ | danh từ | Chuyên gia về khoa học thực phẩm |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , , omnivore's .