bromatológico
tính từ (adjective)
/bɾomatoˈloxiko/
Nghĩa chính
- Khoa học thực phẩmtính từfood science
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bromatológicoDạng gốc (base form)
- bromatológicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- bromatológicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- bromatológicaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh