Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
food pipe
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
uː
d
ˈ
p
aɪ
p
/
US
/ˈ
f
u
d
ˈ
p
aɪ
p
/
Nghĩa chính
1
Thực quản/thực quản
danh từ
The esophagus/oesophagus.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
food pipe
Dạng gốc
(base form)
food pipe
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
gullet
oesophagus
esophagus
Trái nghĩa
windpipe
AI
1
Thực quản/thực quản
1
Thực quản/thực quản
1
Thực quản/thực quản