Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
fontlet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phông chữ nhỏ (thùng đựng nước thánh)
danh từ
A small font (receptacle for holy water).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fontlet
Dạng gốc
(base form)
fontlet
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
font
+
-let
Ví dụ
Some
of
these
fontlets
are
too
large
for
use
as
hand
fonts
.
AI
1
Phông chữ nhỏ (thùng đựng nước thánh)
1
Phông chữ nhỏ (thùng đựng nước thánh)
1
Phông chữ nhỏ (thùng đựng nước thánh)