Dịch

fontlet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phông chữ nhỏ (thùng đựng nước thánh)danh từA small font (receptacle for holy water).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fontletDạng gốc (base form)
  2. fontletsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI