fontal
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Của, liên quan đến, hoặc từ một con suối hoặc đài phun nướctính từOf, relating to, or from a spring or fountain.
- Liên quan đến một phông chữ (được sử dụng trong lễ rửa tội)tính từOf or relating to a font (used in baptisms).
- Của, liên quan đến, hoặc là một nguồn cho một cái gì đótính từOf, relating to, or being a source for something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fontalDạng gốc (base form)
- more fontalSo sánh hơn (comparative)
- most fontalSo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha