Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
foliately
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách dạng lá
trạng từ
In a foliate manner.
Nguồn gốc
(etymology)
foliate
+
-ly
AI
1
Một cách dạng lá
1
Một cách dạng lá
1
Một cách dạng lá