Nghĩa chính
- Tập trung vàođộng từto concentrate attention on
- Đặt trọng tâm vàođộng từto give priority to
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- focus onNguyên thể (infinitive)
- focuses onNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- focusses on (bất quy tắc)Ngôi thứ ba số ít (third person singular)
- focused onQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- focussed onQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- focusing onPhân từ I (present participle)
- focussing onPhân từ I (present participle)
Ngôi thứ ba số ít không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| focus on something | Tập trung vào điều gì |
Xuất hiện ở từ khác
- centređồng nghĩaTương đương trung tính và nhấn mạnh sự chú ý.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- Cô ấy cần tập trung vào việc học để vượt qua kỳ thi
- Công ty sẽ đặt trọng tâm vào việc mở rộng dịch vụ trực tuyến