Dịch

foambow

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại cầu vồng hoặc cầu vồng sương mù được nhìn thấy khi ánh sáng mặt trời xuyên qua những giọt nước trong không khí của thác nướcdanh từA kind of rainbow or fogbow seen as sunlight passes through the airborne water droplets of a waterfall.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. foambowDạng gốc (base form)
  2. foambowsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI