Dịch

flying disc

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đồng nghĩa với frisbeedanh từđếm được (countable)Synonym of frisbee (“the object”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flying discDạng gốc (base form)
  2. flying discsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

flying disc golfdanh từĐồng nghĩa với disc golf

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với frisbee
  1. không đếm được (uncountable)Synonym of frisbee (“the sport”).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI