Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đồng nghĩa với frisbeedanh từđếm được (countable)Synonym of frisbee (“the object”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- flying discDạng gốc (base form)
- flying discsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| flying disc golfdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với disc golf |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với frisbee
- không đếm được (uncountable)Synonym of frisbee (“the sport”).
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)