Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flying ace
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
l
aɪ
ɪ
ŋ
ˈ
eɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Ách
danh từ
A military aviator who had shot down many enemy aircraft.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
flying ace
Dạng gốc
(base form)
flying ace
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
air ace
fighter ace
jet ace
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
yugo
Ách (thanh hoặc khung gỗ để nối hai con vật)
AI
1
Ách
1
Ách
1
Ách