Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fluty
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thánh thót
tính từ
Resembling the sound of a flute.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fluty
Dạng gốc
(base form)
flut
ier
So sánh hơn
(comparative)
flut
iest
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
flute
+
-y
Họ từ
(word family)
cùng gốc
fluty
flut
iness
Trạng thái hoặc tình trạng trôi chảy
danh từ
flut
ily
Một cách trôi chảy
trạng từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
aflautado
Sáo rỗng
AI
1
Thánh thót
1
Thánh thót
1
Thánh thót