Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
flushless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không cần xả nước
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without a flush.
Nguồn gốc
(etymology)
flush
+
-less
Ví dụ
When
the
environmental
protection
movement
rose
to
full
swing
in
the
1970
s
,
she
came
upon
a
new
Swedish
design
for
a
flushless
toilet
[…]
AI
1
Không cần xả nước
1
Không cần xả nước
1
Không cần xả nước