Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fluoroemerald
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dạng dextran được tẩm fluorescein
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A form of dextran impregnated with fluorescein
Nguồn gốc
(etymology)
fluoro-
+
emerald
AI
1
Dạng dextran được tẩm fluorescein
1
Dạng dextran được tẩm fluorescein
1
Dạng dextran được tẩm fluorescein