Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
fluid-bound
tính từ
(adjective)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với fluid-bonded
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of fluid-bonded.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fluid-bonded
Ví dụ
So
we
decided
,
in
the
sexiest
and
most
entertaining
way
possible
,
to
create
a
“
fluid-bound
contract
.”
Nguồn gốc
(etymology)
fluid
+
bound
AI
1
Đồng nghĩa với fluid-bonded
1
Đồng nghĩa với fluid-bonded
1
Đồng nghĩa với fluid-bonded