Dịch

fluffbutt

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Con vật có lông ở phía sau, đặc biệt là mèo hoặc chódanh từAn animal with a fluffy behind, especially a cat or a dog.
  2. Bộ lôngdanh từA furry.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fluffbuttDạng gốc (base form)
  2. fluffbuttsSố nhiều (plural)

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Cái mông mịn màng
  1. A fluffy butt.

Nguồn gốc (etymology)

fluff“anything light, soft or fuzzy”butt

Ví dụ

  • . , .
  • . , .

AI