fluffbutt
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Con vật có lông ở phía sau, đặc biệt là mèo hoặc chódanh từAn animal with a fluffy behind, especially a cat or a dog.
- Bộ lôngdanh từA furry.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fluffbuttDạng gốc (base form)
- fluffbuttsSố nhiều (plural)
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Cái mông mịn màng
- A fluffy butt.