Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fludiazepam
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại thuốc benzodiazepine, có liên quan chặt chẽ với diazepam
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A benzodiazepine drug, closely related to diazepam.
Nguồn gốc
(etymology)
fluoro-
+
diazepam
AI
1
Loại thuốc benzodiazepine
1
Loại thuốc benzodiazepine
1
Loại thuốc benzodiazepine