Dịch

diazepam

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuốc an thần, thuốc giãn cơdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A tranquilizing muscle relaxant drug (trademark Valium) used mainly to relieve anxiety.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. diazepamDạng gốc (base form)
  2. diazepamsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

-azepamhậu tốDùng để tạo thành tên của các dẫn xuất diazepam

AI