Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flowsheet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sơ đồ quá trình sản xuất (để tính giá thành)
danh từ
flowchart
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
flowsheet
Dạng gốc
(base form)
flowsheet
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
flow
+
sheet
AI
1
Sơ đồ quá trình sản xuất (để tính giá thành)
1
Sơ đồ quá trình sản xuất (để tính giá thành)
1
Sơ đồ quá trình sản xuất (để tính giá thành)