Dịch

flowage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự chảy đùn; sự chảy dưới áp lựcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A flowing or overflowing of liquid.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flowageDạng gốc (base form)
  2. flowagesSố nhiều (plural)

Ví dụ

Họ từ (word family)

cùng gốc flowage

Nguồn gốc (etymology)

AI