flowage
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự chảy đùn; sự chảy dưới áp lựcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A flowing or overflowing of liquid.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- flowageDạng gốc (base form)
- flowagesSố nhiều (plural)