Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
floridly
trạng từ
(adverb)
nguồn
Nghĩa chính
1
Một cách hoa mỹ
trạng từ
In a florid manner
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
floridly
Dạng gốc
(base form)
more floridly
So sánh hơn
(comparative)
most floridly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
florid
+
-ly
Họ từ
(word family)
cùng gốc
floridly
florid
Có màu đỏ hồng hoặc đỏ nhạt; hồng hào
tính từ
florid
ness
Tính hoa mỹ
danh từ
Ví dụ
floridly
figurative
prose
AI
1
Một cách hoa mỹ
1
Một cách hoa mỹ
1
Một cách hoa mỹ