Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
floor heating
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
l
oɹ ˈ
h
i
t
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với underfloor heating
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of underfloor heating.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
underfloor heating
AI
1
Đồng nghĩa với underfloor heating
1
Đồng nghĩa với underfloor heating
1
Đồng nghĩa với underfloor heating