Dịch

floor heating

danh từ (noun)
US/ˈfloɹ ˈhitɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với underfloor heatingdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of underfloor heating.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI