Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
floodometer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dụng cụ ghi nước lụt
danh từ
An instrument for measuring the height of floodwater.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
floodometer
Dạng gốc
(base form)
floodometer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
flood
+
-o-
+
-meter
AI
1
Dụng cụ ghi nước lụt
1
Dụng cụ ghi nước lụt
1
Dụng cụ ghi nước lụt