Dịch

floatovoltaic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Của hoặc đề cập đến một tế bào quang điện được thiết kế để nổi trong môi trường nướctính từkhông so sánh (not comparable)Of or referring to a photovoltaic cell designed to float in a water environment.

Họ từ (word family)

cùng gốc floatovoltaic

Nguồn gốc (etymology)

AI