Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
floatily
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách trôi nổi
trạng từ
In a floaty manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
floatily
Dạng gốc
(base form)
more floatily
So sánh hơn
(comparative)
most floatily
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
floaty
+
-ly
AI
1
Một cách trôi nổi
1
Một cách trôi nổi
1
Một cách trôi nổi