flixel
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hình ảnh kết hợp một bức ảnh và một phần tử video được lặp lại để tạo ảo giác về chuyển độngdanh từAn image, that combines a photo, and a video element that is looped to give the illusion of movement.
- Hình ảnh được chiếu lên không trung bởi một chiếc máy bay không người lái đang lơ lửngdanh từAn image that is projected into the air by a floating drone.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- flixelDạng gốc (base form)
- flixelsSố nhiều (plural)