Dịch

flixel

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hình ảnh kết hợp một bức ảnh và một phần tử video được lặp lại để tạo ảo giác về chuyển độngdanh từAn image, that combines a photo, and a video element that is looped to give the illusion of movement.
  2. Hình ảnh được chiếu lên không trung bởi một chiếc máy bay không người lái đang lơ lửngdanh từAn image that is projected into the air by a floating drone.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flixelDạng gốc (base form)
  2. flixelsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • dijcks ’ , .
  • “,” .
  • , "" .

AI