Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
flipperless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có chân chèo
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without flippers.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
flippered
Ví dụ
Two
old
farts
wallowing
around
like
a
couple
of
flipperless
sea
lions
–
no
wonder
they
were
killing
themselves
laughing
back
on
shore
.
The
game
,
a
flipperless
unit
,
features
entirely
new
cabinet
,
playfield
and
glass
.
Nguồn gốc
(etymology)
flipper
+
-less
AI
1
Không có chân chèo
1
Không có chân chèo
1
Không có chân chèo