Nghĩa chính
- Co cơ, uốn congdanh từThe action of the verb flex; a bending of something, a tightening of the muscles.
- Khoe khoang, phô trươngdanh từSynonym of flaunting.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- flexingDạng gốc (base form)
- flexingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| price flexingdanh từ | danh từ | Việc thực hành điều chỉnh giá theo khu vực, phù hợp với sự cạnh tranh của địa phương |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , .Anh ấy nhìn đôi bàn tay mình, cử động chúng.
- .Cô ấy đang thể hiện kỹ năng ca hát của mình.
- .Tom chụp selfie trong lúc gồng cơ bắp.