Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
price flexing
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc thực hành điều chỉnh giá theo khu vực, phù hợp với sự cạnh tranh của địa phương
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The practice of adjusting prices regionally, in line with local competition.
AI
1
phù hợp với sự cạnh tranh của địa phương
1
phù hợp với sự cạnh tranh của địa phương
1
phù hợp với sự cạnh tranh của địa phương