Dịch

price flexing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc thực hành điều chỉnh giá theo khu vực, phù hợp với sự cạnh tranh của địa phươngdanh từkhông đếm được (uncountable)The practice of adjusting prices regionally, in line with local competition.

AI