Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fledgeless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Của một con chim, mà chưa bay đi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of a bird, that has not fledged.
2
Chưa hình thành đầy đủ; mới bắt đầu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not fully formed; incipient.
Nguồn gốc
(etymology)
fledge
+
-less
AI
1
Của một con chim
2
Chưa hình thành đầy đủ
1
Của một con chim
2
Chưa hình thành đầy đủ
1
Của một con chim
2
Chưa hình thành đầy đủ