Dịch

fleawort

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các loại cây không liên quan chặt chẽ với nhau được cho là có tác dụng tiêu diệt hoặc xua đuổi bọ chétdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of various not closely related plants that are supposed to kill or ward off fleas.
  2. Rơm rạ dành cho phụ nữ (Galium verum)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)lady's bedstraw (Galium verum).
  3. Loại thảo dược tên là Plantago psyllium, có hạt giống được cho là giống bọ chétdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A herb, Plantago psyllium, whose seeds are supposed to resemble fleas.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fleawortDạng gốc (base form)
  2. fleawortsSố nhiều (plural)

AI