Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
fleamy
tính từ
(adjective)
/ˈ
f
l
iː
m
i
/
Nghĩa chính
1
Đẫm máu; vón cục
tính từ
bloody; clotted
Nguồn gốc
(etymology)
fleam
+
-y
Ví dụ
foamy
bubbling
of
a
fleamy
brain
spend
words
with
this
fleamy
clodd
of
an
Antagonist
AI
1
Đẫm máu
1
Đẫm máu
1
Đẫm máu