Dịch

flawn

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bánh flan (món tráng miệng làm từ sữa trứng)danh từA flan (custard-based dessert)
  2. Chiếc bánh kếp hoặc bánh nóngdanh từA pancake or hotcake.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flawnDạng gốc (base form)
  2. flawnsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , , wake-day

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiflaun
  2. từ tiếng Pháp cổflaon
  3. từ tiếng Latinh muộnfladonem

Cùng gốc (doublet)flanflatheflathon

AI