flawn
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bánh flan (món tráng miệng làm từ sữa trứng)danh từA flan (custard-based dessert)
- Chiếc bánh kếp hoặc bánh nóngdanh từA pancake or hotcake.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- flawnDạng gốc (base form)
- flawnsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , , wake-day