Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flawlessness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính hoàn thiện, tính hoàn mỹ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being flawless
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
perfection
impeccability
faultlessness
Nguồn gốc
(etymology)
flawless
+
-ness
Họ từ
(word family)
cùng gốc
flawlessness
flawless
Hoàn mỹ
tính từ, động từ
flawless
ly
Hoàn hảo, hoàn Mỹ
trạng từ
AI
1
Tính hoàn thiện
1
Tính hoàn thiện
1
Tính hoàn thiện