Dịch

flautist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người thổi sáodanh từOne who plays the flute.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flautistDạng gốc (base form)
  2. flautistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýflautista

Ví dụ

  • Bezaly Pulkkis’s .

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc flautist

Ngôn ngữ khác

AI