Nghĩa chính
- Người thổi sáodanh từOne who plays the flute.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- flautistDạng gốc (base form)
- flautistsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýflautista
Ví dụ
- Bezaly Pulkkis’s .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc flautistNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha